Từ một ngày kỷ niệm đến câu hỏi căn bản về phát triển
Ngày Quốc tế các Khu dự trữ sinh quyển (International Day for Biosphere Reserves) được UNESCO công bố năm 2021 và được tổ chức hằng năm vào ngày 3/11. Đây không chỉ là dịp giới thiệu những cảnh quan thiên nhiên đặc biệt; trọng tâm sâu xa của ngày kỷ niệm là khuyến khích các mô hình sống và phát triển tôn trọng giới hạn sinh thái. [1]
Thông qua Chương trình Con người và Sinh quyển (Man and the Biosphere Programme – MAB), UNESCO thúc đẩy một cách tiếp cận kết hợp khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và tri thức địa phương. Các khu dự trữ sinh quyển vì thế được xem như những “phòng thí nghiệm sống”, nơi nhiều chủ thể cùng tìm lời giải cho mối quan hệ giữa bảo tồn, sản xuất, văn hóa và phúc lợi con người. [2]
Không giống cách hiểu đơn giản rằng bảo tồn chỉ là đóng cửa rừng hoặc cấm mọi hoạt động kinh tế, khu dự trữ sinh quyển theo mô hình UNESCO thực hiện đồng thời ba chức năng: bảo tồn đa dạng sinh học và văn hóa; thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững; hỗ trợ nghiên cứu, quan trắc, giáo dục và đào tạo. Ba vùng chức năng gồm vùng lõi, vùng đệm và vùng chuyển tiếp được thiết kế để phù hợp với từng nhiệm vụ. Vùng lõi có chế độ bảo vệ nghiêm ngặt; các vùng còn lại cho phép những hoạt động tương thích với mục tiêu bảo tồn. [2]
Danh hiệu khu dự trữ sinh quyển thuộc Chương trình MAB, khác với danh hiệu Di sản thế giới. UNESCO ghi nhận ở quy mô quốc tế, còn khu vực vẫn thuộc chủ quyền, thẩm quyền quản lý và hệ thống pháp luật của quốc gia sở tại. Điều quan trọng không phải chỉ là danh hiệu được trao, mà là hiệu quả quản trị sau ghi danh. [7]
Việt Nam có 12 khu dự trữ sinh quyển: Bức tranh sinh thái từ rừng đến biển
Tính đến ngày 3/11/2026, danh sách chính thức của UNESCO ghi nhận 12 khu dự trữ sinh quyển của Việt Nam. Khu thứ 12, Phong Nha – Kẻ Bàng, được công bố trong đợt ghi danh ngày 5/6/2026. Riêng Đồng Nai có mốc ghi danh ban đầu năm 2001 dưới tên Cát Tiên, sau đó mở rộng và đổi tên vào năm 2011; vì vậy hai mốc thời gian cần được hiểu đúng, không phải hai khu riêng biệt. [3] [4] [6]
Danh sách này bao quát nhiều nhóm hệ sinh thái trọng yếu: rừng ngập mặn ven biển, đất ngập nước và bãi triều, rạn san hô và cỏ biển, rừng lá rộng nhiệt đới, rừng núi cao và cảnh quan karst. Giá trị của chúng không thể thay thế bằng một chỉ tiêu đơn lẻ như diện tích hay lượng khách du lịch; mỗi khu cần được xem xét theo chức năng sinh thái, văn hóa, sinh kế và rủi ro riêng.
Khám phá 12 khu dự trữ sinh quyển thế giới của Việt Nam
1. Cần Giờ (2000): Hạ tầng sinh thái bảo vệ vùng ven biển
Cần Giờ là khu dự trữ sinh quyển đầu tiên của Việt Nam. Hệ sinh thái rừng ngập mặn tại đây cung cấp sinh cảnh cho nhiều loài thủy sinh, góp phần giữ trầm tích, điều hòa môi trường và hỗ trợ sinh kế liên quan đến thủy sản. Theo hồ sơ UNESCO, diện tích khu dự trữ sinh quyển khoảng 75.740 ha. [12]
Trong bối cảnh đô thị hóa và sức ép phát triển vùng ven biển, Cần Giờ đặt ra yêu cầu đánh giá tác động lũy tích của hạ tầng, du lịch và hoạt động khai thác lên rừng ngập mặn. Khả năng bảo vệ bờ biển và lưu trữ carbon chỉ được duy trì khi hệ sinh thái còn đủ diện tích, chất lượng và tính kết nối.
2. Đồng Nai (2001; mở rộng năm 2011): Bảo tồn theo quy mô cảnh quan
Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai có tiền thân là Cát Tiên, được UNESCO ghi danh năm 2001, sau đó mở rộng và đổi tên vào năm 2011. Vùng này gắn với rừng nhiệt đới Cát Tiên, Khu Bảo tồn thiên nhiên – Văn hóa Đồng Nai và hệ sinh thái hồ Trị An; hồ sơ UNESCO hiện ghi diện tích 756.000 ha. [6]
Đồng Nai minh họa nhu cầu quản lý liên kết giữa rừng, hồ, lưu vực và cộng đồng vùng đệm. Các mục tiêu đa dạng sinh học phải được đặt cạnh an ninh nguồn nước, sinh kế và tác động của những hoạt động sản xuất, hạ tầng trong khu vực ảnh hưởng.
3. Cát Bà (2004): Ranh giới mong manh giữa du lịch và sinh cảnh
Quần đảo Cát Bà nổi bật bởi núi đá vôi, rừng nhiệt đới, đầm phá, rừng ngập mặn và hệ sinh thái biển. Khu vực có giá trị bảo tồn nổi bật đối với voọc Cát Bà, một loài linh trưởng cực kỳ nguy cấp. UNESCO ghi danh khu dự trữ sinh quyển năm 2004. [13]
Du lịch là cơ hội kinh tế nhưng cũng tạo áp lực lên nước thải, rác thải, giao thông đường thủy và không gian sống của sinh vật. Từ góc độ quản trị bền vững, việc xác định sức chứa điểm đến và kiểm soát tác động theo mùa cần được coi trọng cùng với chỉ tiêu doanh thu.
4. Châu thổ sông Hồng (2004): Lá chắn đất ngập nước và điểm dừng chim di cư
Đất ngập nước cửa sông, rừng ngập mặn và bãi triều ở châu thổ sông Hồng giữ vai trò thiết yếu đối với chim di cư và chu trình dinh dưỡng vùng ven biển. Vườn quốc gia Xuân Thủy là một khu vực tiêu biểu cho giá trị bảo tồn của cảnh quan này.
Đồng thời, đây là không gian sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng và khai thác thủy sản. Trước rủi ro nước biển dâng và thay đổi chế độ thủy văn, quy hoạch sử dụng đất và phục hồi hệ sinh thái cần tính đến cả khả năng chống chịu và thu nhập của người dân.
5. Kiên Giang (2006): Sự kết nối sinh thái từ đất liền ra biển
Khu dự trữ sinh quyển Kiên Giang bao gồm các hệ sinh thái rừng, đất ngập nước, rừng ngập mặn, cỏ biển và rạn san hô. Các thảm cỏ biển vừa hỗ trợ nguồn lợi thủy sản, vừa có ý nghĩa đối với các loài phụ thuộc vào sinh cảnh biển như bò biển.
Thách thức không nằm ở một hệ sinh thái tách biệt mà ở sự suy giảm kết nối giữa rừng, vùng cửa sông và biển. Quản trị biển và ven bờ cần kết hợp kiểm soát ô nhiễm, khai thác thủy sản có trách nhiệm và bảo vệ các sinh cảnh sinh sản, kiếm ăn.
6. Miền Tây Nghệ An (2007): Rừng và tri thức bản địa cùng tồn tại
Với quy mô khoảng 1,3 triệu ha trong hồ sơ UNESCO, miền Tây Nghệ An là khu dự trữ sinh quyển có diện tích lớn nhất trong mạng lưới của Việt Nam. Các khu rừng Trường Sơn là nơi duy trì đa dạng sinh học và chức năng điều tiết đất, nước cho những lưu vực liên quan.
Bên cạnh sinh thái, không gian này gắn với bản sắc văn hóa và tri thức truyền thống của các cộng đồng dân tộc. Các chương trình sinh kế dưới tán rừng, du lịch cộng đồng hoặc sử dụng tài nguyên phi gỗ chỉ thực sự bền vững khi bảo vệ được quyền lợi và tiếng nói của người dân.
7. Mũi Cà Mau (2009): Thích ứng khí hậu từ nền tảng rừng ngập mặn
Mũi Cà Mau kết nối rừng ngập mặn, đất ngập nước, bãi bồi và vùng ven biển. Các hệ sinh thái này hỗ trợ đa dạng sinh học và nuôi dưỡng nhiều nguồn lợi thủy sản, đồng thời có vai trò trong việc giảm một phần tác động của sóng và xói lở ở những điều kiện phù hợp.
Tại vùng dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu, các mô hình kết hợp nuôi trồng thủy sản với bảo vệ rừng là hướng tiếp cận đáng nghiên cứu. Hiệu quả cần được đo bằng chất lượng rừng, sức khỏe nguồn nước và thu nhập ổn định, không chỉ bằng sản lượng khai thác.
8. Cù Lao Chàm – Hội An (2009): Hành vi cộng đồng và mô hình kinh tế tuần hoàn
Cù Lao Chàm – Hội An kết nối rừng đảo, rạn san hô, cỏ biển, cửa sông và di sản văn hóa. Tại đây, hoạt động giảm sử dụng túi ni lông đã trở thành một kinh nghiệm nổi bật về thay đổi hành vi cộng đồng và truyền thông bảo vệ môi trường.
Kinh nghiệm này gợi mở cách nhìn nhận bảo tồn như một quá trình quản trị xã hội: chính quyền xây dựng quy tắc; doanh nghiệp thay đổi sản phẩm, dịch vụ; người dân trực tiếp thực hành, giám sát và hưởng lợi. Việc mở rộng mô hình vẫn cần dữ liệu về lượng rác giảm được và tác động tới hệ sinh thái.
9. Langbiang (2015): Rừng núi cao trong áp lực sử dụng đất
Langbiang ở vùng cao nguyên phía Nam có các hệ sinh thái rừng núi cao, rừng lá kim và rừng hỗn giao với giá trị bảo tồn nguồn gen. Cảnh quan gắn với Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà và những hoạt động nông nghiệp, du lịch của cộng đồng lân cận.
Đòi hỏi đặt ra là bảo đảm tính liên tục của sinh cảnh, bảo vệ nguồn nước, hạn chế tác động từ phát triển cơ sở hạ tầng và sản xuất thâm canh. Bảo tồn có hiệu quả phải được tích hợp vào quy hoạch và quyết định sử dụng đất ở toàn cảnh quan.
10. Núi Chúa (2021): Giá trị của hệ sinh thái khô hạn và biển
Núi Chúa kết hợp cảnh quan bán khô hạn và rừng khô với các hệ sinh thái ven biển như rạn san hô, cỏ biển và bãi đẻ rùa biển. Đây là địa bàn quan trọng để tìm hiểu khả năng thích nghi của sinh vật trước điều kiện khí hậu, nước và nhiệt độ khắc nghiệt.
Việc quản lý khu vực này đòi hỏi kết nối hoạt động bảo tồn trên cạn và dưới biển, kiểm soát khai thác tài nguyên, rác thải và phát triển du lịch có trách nhiệm, đồng thời quan tâm sinh kế và tri thức của cộng đồng bản địa.
11. Cao nguyên Kon Hà Nừng (2021): Bảo tồn loài đặc hữu Tây Nguyên
Kon Hà Nừng, thuộc tỉnh Gia Lai, có các vùng lõi quan trọng là Vườn quốc gia Kon Ka Kinh và Khu Bảo tồn thiên nhiên Kon Chư Răng. UNESCO ghi nhận giá trị của rừng nhiệt đới và các loài quý hiếm, trong đó có voọc chà vá chân xám, loài đặc hữu cực kỳ nguy cấp. [8]
Ý nghĩa của khu dự trữ sinh quyển vượt ra ngoài các vùng lõi: kết nối sinh cảnh, giảm áp lực lên rừng, hỗ trợ sinh kế và phát huy tri thức của cộng đồng Tây Nguyên đều là các điều kiện để bảo vệ đa dạng sinh học lâu dài.
12. Phong Nha – Kẻ Bàng (2026): Thành viên mới nhất của mạng lưới
Ngày 5/6/2026, UNESCO công bố Phong Nha – Kẻ Bàng là khu dự trữ sinh quyển thế giới thứ 12 của Việt Nam. Hồ sơ UNESCO ghi nhận quy mô 515.830 ha, với hệ thống núi đá vôi, hang động và rừng nhiệt đới; đồng thời thống kê 2.954 loài thực vật có mạch, trong đó có 172 loài đặc hữu của Việt Nam, cùng 1.399 loài động vật. [4] [5]
Phong Nha – Kẻ Bàng đã có danh hiệu Di sản thế giới; việc ghi danh khu dự trữ sinh quyển là một cơ chế riêng, mở rộng trọng tâm sang mối quan hệ giữa bảo tồn, nghiên cứu, cộng đồng và sinh kế. Yêu cầu đặt ra gồm quản lý sức chứa du lịch, bảo vệ sinh cảnh karst nhạy cảm và bảo đảm lợi ích phát triển được chia sẻ phù hợp với cộng đồng địa phương.
Năm chiều cạnh khiến khu dự trữ sinh quyển có ý nghĩa đối với phát triển bền vững
1. Vốn tự nhiên và an ninh sinh kế
Rừng, đất ngập nước, rạn san hô và cỏ biển cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái có giá trị cho xã hội: điều tiết nước, giảm xói mòn, hỗ trợ thụ phấn, duy trì sinh cảnh thủy sản và tạo cảnh quan cho du lịch. Khi những chức năng này suy thoái, chi phí kinh tế có thể chuyển sang người dân, doanh nghiệp và ngân sách công.
Do đó, bảo tồn phải được xem như duy trì vốn tự nhiên, chứ không chỉ là khoản chi môi trường. Việc đánh giá cần phân biệt giữa giá trị sinh thái, lợi ích kinh tế có thể quy đổi và những giá trị văn hóa hoặc tồn tại không thể đơn giản định giá bằng tiền.
2. Khí hậu và các giải pháp dựa vào thiên nhiên
Rừng tự nhiên và rừng ngập mặn có thể lưu trữ carbon; hệ sinh thái ven biển góp phần giảm một phần tác động của sóng; rừng đầu nguồn hỗ trợ điều tiết nước và bảo vệ đất. Đây là lý do các giải pháp dựa vào thiên nhiên có thể bổ trợ cho hạ tầng và chính sách thích ứng khí hậu.
Tuy nhiên, không thể lấy diện tích một khu dự trữ sinh quyển để mặc nhiên suy ra lượng carbon hấp thụ hay số tín chỉ carbon có thể giao dịch. Các khẳng định khí hậu cần đường cơ sở, phương pháp kiểm kê, kiểm chứng và đánh giá rủi ro lâu dài.
3. Quyền, sự tham gia và lợi ích của cộng đồng
Người dân là chủ thể sống cùng thiên nhiên chứ không đơn thuần là đối tượng thụ hưởng dự án bảo tồn. Cơ chế tham vấn cần cho phép cộng đồng góp ý về sử dụng tài nguyên, du lịch, phân chia lợi ích, bảo vệ tri thức truyền thống và những tác động tới sinh kế.
Một mô hình được gọi là bền vững khi bảo tồn không đẩy rủi ro và chi phí bất hợp lý sang người yếu thế. Do đó, thông tin về việc làm, thu nhập, tiếp cận nguồn lực, mức độ tham gia ra quyết định và cơ chế phản ánh cần đi cùng chỉ số sinh thái.
4. Giáo dục, nghiên cứu và dữ liệu mở
Giá trị đặc biệt của mạng lưới UNESCO nằm ở khả năng kết nối nghiên cứu, quan trắc dài hạn và học hỏi giữa các khu vực. Kết quả khảo sát loài, chất lượng nước, diễn biến che phủ rừng hoặc sức chứa du lịch có ý nghĩa lớn hơn khi được thu thập định kỳ, chuẩn hóa và sử dụng để điều chỉnh chính sách.
Đối với trường học, tổ chức xã hội và doanh nghiệp, những khu dự trữ sinh quyển còn là địa bàn giáo dục trải nghiệm về khí hậu, đa dạng sinh học và tiêu dùng có trách nhiệm. Giáo dục cần dựa trên kiến thức chính xác và tránh biến hệ sinh thái thành bối cảnh cho các hoạt động mang tính trình diễn.
5. Phối hợp liên ngành và trách nhiệm giải trình
Một khu dự trữ sinh quyển thường có nhiều đơn vị quản lý, nhóm dân cư và hoạt động kinh tế. Vì vậy, hiệu quả không thể chỉ đến từ một cơ quan bảo tồn, mà cần cơ chế phối hợp về đất đai, nguồn nước, xây dựng, du lịch, nông nghiệp, thủy sản và môi trường.
UNESCO yêu cầu rà soát định kỳ 10 năm một lần, tạo cơ hội xem xét hiệu quả phân vùng, quản trị và mức độ tham gia của cộng đồng. Việc minh bạch mục tiêu, dữ liệu và kết quả giúp danh hiệu quốc tế trở thành động lực cải thiện thay vì chỉ là công cụ quảng bá. [7]
CSR, ESG và đầu tư tạo tác động: Đo kết quả, không chỉ đếm hoạt động
Các khu dự trữ sinh quyển có thể là địa bàn hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và nhà khoa học trong phục hồi hệ sinh thái, phát triển sinh kế, giáo dục môi trường và du lịch có trách nhiệm. Tuy nhiên, một chương trình CSR không nên được coi là thành công chỉ vì đã tài trợ tiền, trồng cây, thu gom rác hoặc tổ chức được nhiều sự kiện.
Một khung đo lường có trách nhiệm cần bắt đầu từ vấn đề và đường cơ sở, xác định rõ đối tượng hưởng lợi, đầu ra (ví dụ số cây được trồng), kết quả thay đổi (tỷ lệ sống, cải thiện sinh cảnh) và tác động dài hạn (phục hồi dịch vụ hệ sinh thái, giảm áp lực khai thác, ổn định sinh kế). Cũng cần theo dõi rủi ro tác động ngoài ý muốn và chi phí duy trì sau khi dự án kết thúc.
Ở góc độ ESG, doanh nghiệp cần nhận diện đồng thời tác động của mình lên thiên nhiên và mức độ phụ thuộc vào các dịch vụ hệ sinh thái. Những khung tham chiếu như GRI 101: Biodiversity 2024 (có hiệu lực từ 1/1/2026 khi áp dụng GRI theo yêu cầu liên quan) và hướng dẫn TNFD, bao gồm phương pháp LEAP cập nhật tháng 10/2026, có thể hỗ trợ hoạt động đánh giá và công bố thông tin phù hợp. Các khung này không thay thế pháp luật hoặc chứng nhận bảo tồn của UNESCO. [9] [10]
Ví dụ, doanh nghiệp du lịch nên xem xét sức chứa, nước thải, giao thông và tác động tới sinh cảnh; đơn vị nông nghiệp cần đánh giá sử dụng đất, nước và đầu vào hóa chất; doanh nghiệp thủy sản cần nhận diện nguy cơ khai thác quá mức và tổn thất sinh cảnh; đơn vị tài trợ phục hồi rừng cần kiểm chứng tính phù hợp của loài cây và tỷ lệ sống trong nhiều năm.
Liên hệ với các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs)
Đóng góp của mạng lưới khu dự trữ sinh quyển gắn trực tiếp với SDG 15 (hệ sinh thái trên cạn), SDG 14 (tài nguyên và môi trường biển) và SDG 13 (hành động khí hậu). Đồng thời, bảo vệ nguồn nước liên quan đến SDG 6; sinh kế và việc làm bền vững liên quan đến SDG 8; tiêu dùng – sản xuất có trách nhiệm liên quan đến SDG 12; cộng đồng chống chịu tốt hơn liên quan đến SDG 11; nghiên cứu, giáo dục và hợp tác liên quan đến SDG 4 và SDG 17. [11]
Tuy nhiên, chỉ vì một hoạt động nằm trong khu dự trữ sinh quyển không có nghĩa hoạt động ấy tự động đóng góp đáng kể vào SDGs. Cần chỉ ra mục tiêu cụ thể, chỉ số theo dõi, phạm vi người hưởng lợi, thời gian và bằng chứng về kết quả.
Ngày 3/11 nhắc chúng ta rằng bảo tồn không đối lập với phát triển. Điều cần thay đổi là cách phát triển: đặt giới hạn sinh thái vào quy hoạch; coi người dân địa phương là đối tác; sử dụng khoa học và dữ liệu để ra quyết định; và yêu cầu những nguồn lực đầu tư chứng minh được kết quả lâu dài.
Với 12 khu dự trữ sinh quyển thế giới, Việt Nam có những địa bàn quan trọng để thử nghiệm và nhân rộng các mô hình kết nối thiên nhiên với sinh kế và kinh tế bền vững. Thước đo thành công không dừng ở số lượng danh hiệu, mà là sức khỏe của hệ sinh thái, sự phục hồi của các loài, chất lượng sống của cộng đồng và khả năng truyền lại tài sản thiên nhiên cho thế hệ sau.
Phương pháp & phạm vi phân tích
Các mô tả về hệ sinh thái và mốc ghi danh dựa trên dữ liệu công khai từ UNESCO và các tài liệu tham khảo. Các phần diễn giải về CSR, ESG, SDGs, rủi ro và chỉ số quản trị là phân tích của Bền vững 360°, không phải kết luận chứng nhận hoặc bảng xếp hạng của UNESCO.
Nguồn tham khảo
- UNESCO – International Day for Biosphere Reserves ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – What are biosphere reserves? ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – MAB: World Network of Biosphere Reserves, official list ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – UNESCO designates 14 new biosphere reserves (5 June 2026) ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – Phong Nha–Ke Bang biosphere reserve profile ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – Dong Nai biosphere reserve profile ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – Designation and ten-year periodic review process ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – Kon Ha Nung Highland biosphere reserve profile ↗ (truy cập 2026-11-03)
- Global Reporting Initiative – GRI 101: Biodiversity 2024 ↗ (truy cập 2026-11-03)
- Taskforce on Nature-related Financial Disclosures – LEAP v2.0, October 2026 ↗ (truy cập 2026-11-03)
- United Nations – Sustainable Development Goals ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – Can Gio Mangrove biosphere reserve profile ↗ (truy cập 2026-11-03)
- UNESCO – Cat Ba biosphere reserve profile ↗ (truy cập 2026-11-03)
