Mục lục
##
Tổng quan và nguồn gốc
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Việt | Năm chiều của tác động (và phân loại ABC của tác động doanh nghiệp) |
| Tên tiếng Anh | Five Dimensions of Impact; ABC of Enterprise Impact |
| Đơn vị ban hành/quản lý | Impact Frontiers – sáng kiến hợp tác của các nhà đầu tư, tiếp nối Impact Management Project (IMP, 2016–2021). |
| Bản chất | Chuẩn mực đồng thuận (norms) về cách mô tả và quản trị tác động; không phải bộ chỉ số hay chứng nhận. Kết hợp được với IRIS+, GRI, SDGs. |
| Phạm vi tham chiếu | Doanh nghiệp, nhà đầu tư, quỹ, tổ chức xã hội; tác động tích cực và tiêu cực lên con người và môi trường. |
Impact Management Project (IMP) được khởi xướng năm 2016, qua tham vấn hơn 2.000 tổ chức, đã đạt đồng thuận về năm chiều của tác động. Từ năm 2021, các chuẩn mực này được Impact Frontiers duy trì và phát triển, cùng với bộ dữ liệu 15 nhóm, 9 loại rủi ro tác động và cách phân loại ABC.
Mục đích và cấu trúc chính
Mục đích: tạo ngôn ngữ chung để mọi bên mô tả tác động nhất quán, so sánh được giữa các dự án và danh mục đầu tư, từ đó ra quyết định quản trị tác động tốt hơn.
2.1. Năm chiều và 15 nhóm dữ liệu tác động
| Chiều | Câu hỏi then chốt | Nhóm dữ liệu (15) |
|---|---|---|
| What – Cái gì | Kết quả nào xảy ra, quan trọng thế nào với người/hành tinh? | 1. Mức kết quả trong kỳ · 2. Ngưỡng kết quả · 3. Mức độ quan trọng với bên liên quan · 4. SDG hoặc mục tiêu toàn cầu khác |
| Who – Ai | Ai trải nghiệm kết quả, họ thiếu thốn đến mức nào? | 5. Bên liên quan · 6. Ranh giới địa lý · 7. Mức kết quả tại điểm xuất phát · 8. Đặc điểm bên liên quan |
| How much – Bao nhiêu | Bao nhiêu kết quả xảy ra: quy mô, độ sâu, thời gian? | 9. Độ sâu · 10. Quy mô · 11. Thời gian kéo dài |
| Contribution – Đóng góp | Đóng góp của doanh nghiệp so với điều vẫn xảy ra nếu không có họ? | 12. Độ sâu so với kịch bản đối chứng · 13. Thời gian so với kịch bản đối chứng |
| Risk – Rủi ro | Rủi ro tác động không diễn ra như kỳ vọng là gì? | 14. Loại rủi ro · 15. Mức rủi ro |
2.2. Chín loại rủi ro tác động
| # | Loại rủi ro | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Rủi ro bằng chứng (Evidence risk) | Không đủ dữ liệu chất lượng để biết tác động có xảy ra |
| 2 | Rủi ro bên ngoài (External risk) | Yếu tố ngoài tầm kiểm soát làm gián đoạn tác động |
| 3 | Rủi ro tham gia của bên liên quan (Stakeholder participation risk) | Kỳ vọng, trải nghiệm của bên liên quan bị hiểu sai hoặc bỏ qua |
| 4 | Rủi ro suy giảm (Drop-off risk) | Tác động tích cực không kéo dài, hoặc tác động tiêu cực không còn được giảm thiểu |
| 5 | Rủi ro hiệu quả (Efficiency risk) | Có thể đạt tác động tương tự với ít nguồn lực hơn hoặc chi phí thấp hơn |
| 6 | Rủi ro thực thi (Execution risk) | Hoạt động không được thực hiện như kế hoạch |
| 7 | Rủi ro gắn kết (Alignment risk) | Tác động không được gắn chặt vào mô hình kinh doanh, dễ bị từ bỏ |
| 8 | Rủi ro bền bỉ (Endurance risk) | Hoạt động cần thiết không kéo dài đủ lâu |
| 9 | Rủi ro tác động ngoài ý muốn (Unexpected impact risk) | Phát sinh tác động tiêu cực hoặc tích cực không lường trước |
2.3. Phân loại ABC
- A – Hành động tránh gây hại (Act to avoid harm): giảm hoặc ngăn tác động tiêu cực đáng kể.
- B – Mang lại lợi ích cho bên liên quan (Benefit stakeholders): tạo kết quả tích cực cho con người, hành tinh.
- C – Góp phần giải quyết vấn đề (Contribute to solutions): tạo kết quả tích cực đáng kể cho nhóm chưa được phục vụ, tốt hơn rõ rệt so với kịch bản đối chứng.
Đối tượng và cách áp dụng
Đối tượng: doanh nghiệp xã hội, doanh nghiệp có chiến lược ESG, quỹ đầu tư tác động, tổ chức tài chính vi mô, nhà tài trợ.
- Liệt kê các kết quả (tích cực và tiêu cực) mà doanh nghiệp tạo ra – chiều What.
- Xác định nhóm chịu tác động và mức xuất phát của họ – chiều Who.
- Đo quy mô, độ sâu, thời gian của thay đổi – chiều How much.
- Ước lượng kịch bản đối chứng để biết phần đóng góp thực – chiều Contribution.
- Đánh giá 9 loại rủi ro và biện pháp giảm thiểu – chiều Risk.
- Xếp loại A, B hoặc C cho từng kết quả và cho cả danh mục; chọn chỉ số IRIS+ phù hợp.
Ví dụ thực hành
Tình huống giả định: Quỹ đầu tư tác động M rót vốn vào một công ty cung cấp hệ thống lọc nước cho trường học vùng nông thôn đồng bằng sông Cửu Long.
| Chiều | Phân tích | Chỉ số |
|---|---|---|
| What | Học sinh được dùng nước uống an toàn; giảm bệnh đường ruột | Số ngày nghỉ học do bệnh |
| Who | Học sinh tiểu học tại 120 trường vùng nhiễm mặn, trước đó dùng nước chưa qua xử lý | % học sinh hộ nghèo |
| How much | 36.000 học sinh; số ngày nghỉ học giảm 35%; duy trì 5 năm theo hợp đồng bảo trì | Quy mô, độ sâu, thời gian |
| Contribution | Nếu không có dự án, chỉ khoảng 20% trường tự lắp hệ thống trong 3 năm | Kịch bản đối chứng |
| Risk | Rủi ro bền bỉ (không có kinh phí thay lõi lọc) → đưa chi phí bảo trì vào ngân sách xã hội hóa | Mức rủi ro: trung bình |
Kết luận: khoản đầu tư được xếp loại C – Góp phần giải quyết vấn đề vì phục vụ nhóm thiếu thốn, độ sâu đáng kể và tốt hơn rõ rệt so với kịch bản đối chứng.
Lưu ý khi sử dụng tại Việt Nam
- Thiếu dữ liệu đường cơ sở là khó khăn phổ biến – có thể dùng số liệu thống kê công (Bộ chỉ tiêu PTBV Việt Nam, điều tra mức sống dân cư) làm tham chiếu.
- Không bỏ qua tác động tiêu cực: năm chiều áp dụng cho cả tác động xấu (ví dụ ô nhiễm, áp lực việc làm).
- Kịch bản đối chứng cần thận trọng: nêu rõ giả định, tránh phóng đại đóng góp – tương tự nguyên tắc “không phóng đại” của SROI.
- Kết hợp chỉ số chuẩn: dùng IRIS+ để chọn chỉ số, GRI để công bố, SDGs để liên kết mục tiêu quốc gia.
- Nhà đầu tư và quỹ: có thể dùng phân loại ABC để báo cáo danh mục với nhà đầu tư quốc tế.
Phương pháp & phạm vi phân tích
Nội dung tổng hợp, diễn giải từ FTS Impact Lab và tài liệu cơ quan ban hành; cần kiểm tra phiên bản, nguồn trước công bố.
Nguồn tham khảo
- Impact Frontiers – Five Dimensions of Impact ↗ (truy cập 2026-10-24)
- Impact Frontiers – ABC of Enterprise Impact ↗ (truy cập 2026-10-24)
- Impact Management Project (2018) – A guide to classifying the impact of an investment ↗ (truy cập 2026-10-24)
- Đối chiếu: IRIS+ (GIIN); SDG Impact Standards (UNDP); GRI 3 (chủ đề trọng yếu) (truy cập 2026-10-24)
