Âm lịch: 16/09/2026Hệ thống từ thiện Fly To Sky Về chúng tôiLiên hệEN

Impact Frontiers – Năm chiều của tác động

Nói “dự án có tác động tích cực” là chưa đủ. Cần trả lời được tác động gì, cho ai, bao nhiêu, đóng góp thực sự đến đâu và rủi ro thế nào. Trên Bền vững 360°, chuyên gia FTS CSRA giải thích Năm chiều của tác động do Impact Frontiers quản lý, 15 nhóm dữ liệu, 9 loại rủi ro tác động và phân loại ABC, kèm ví dụ áp dụng cho doanh nghiệp và quỹ đầu tư tại Việt Nam.

Impact Frontiers – Năm chiều của tác động
Impact Frontiers – Năm chiều của tác động · Ảnh: FTS CSRA
Mục lục
  1. Mục đích và cấu trúc chính
  2. 2.1. Năm chiều và 15 nhóm dữ liệu tác động
  3. 2.2. Chín loại rủi ro tác động
  4. 2.3. Phân loại ABC
  5. Đối tượng và cách áp dụng
  6. Ví dụ thực hành
  7. Lưu ý khi sử dụng tại Việt Nam

##

Impact Frontiers – Năm chiều của tác động
Impact Frontiers – Năm chiều của tác động · Ảnh: FTS CSRA

Tổng quan và nguồn gốc

MụcThông tin
Tên tiếng ViệtNăm chiều của tác động (và phân loại ABC của tác động doanh nghiệp)
Tên tiếng AnhFive Dimensions of Impact; ABC of Enterprise Impact
Đơn vị ban hành/quản lýImpact Frontiers – sáng kiến hợp tác của các nhà đầu tư, tiếp nối Impact Management Project (IMP, 2016–2021).
Bản chấtChuẩn mực đồng thuận (norms) về cách mô tả và quản trị tác động; không phải bộ chỉ số hay chứng nhận. Kết hợp được với IRIS+, GRI, SDGs.
Phạm vi tham chiếuDoanh nghiệp, nhà đầu tư, quỹ, tổ chức xã hội; tác động tích cực và tiêu cực lên con người và môi trường.

Impact Management Project (IMP) được khởi xướng năm 2016, qua tham vấn hơn 2.000 tổ chức, đã đạt đồng thuận về năm chiều của tác động. Từ năm 2021, các chuẩn mực này được Impact Frontiers duy trì và phát triển, cùng với bộ dữ liệu 15 nhóm, 9 loại rủi ro tác động và cách phân loại ABC.

Mục đích và cấu trúc chính

Mục đích: tạo ngôn ngữ chung để mọi bên mô tả tác động nhất quán, so sánh được giữa các dự án và danh mục đầu tư, từ đó ra quyết định quản trị tác động tốt hơn.

2.1. Năm chiều và 15 nhóm dữ liệu tác động

ChiềuCâu hỏi then chốtNhóm dữ liệu (15)
What – Cái gìKết quả nào xảy ra, quan trọng thế nào với người/hành tinh?1. Mức kết quả trong kỳ · 2. Ngưỡng kết quả · 3. Mức độ quan trọng với bên liên quan · 4. SDG hoặc mục tiêu toàn cầu khác
Who – AiAi trải nghiệm kết quả, họ thiếu thốn đến mức nào?5. Bên liên quan · 6. Ranh giới địa lý · 7. Mức kết quả tại điểm xuất phát · 8. Đặc điểm bên liên quan
How much – Bao nhiêuBao nhiêu kết quả xảy ra: quy mô, độ sâu, thời gian?9. Độ sâu · 10. Quy mô · 11. Thời gian kéo dài
Contribution – Đóng gópĐóng góp của doanh nghiệp so với điều vẫn xảy ra nếu không có họ?12. Độ sâu so với kịch bản đối chứng · 13. Thời gian so với kịch bản đối chứng
Risk – Rủi roRủi ro tác động không diễn ra như kỳ vọng là gì?14. Loại rủi ro · 15. Mức rủi ro
Năm chiều của tác động và 15 nhóm dữ liệu tương ứng.
Hình 1. Năm chiều của tác động và 15 nhóm dữ liệu tương ứng. (Ảnh do AI tạo) / Figure 1. The five dimensions of impact and their 15 data categories. (AI-generated image)

2.2. Chín loại rủi ro tác động

#Loại rủi roÝ nghĩa
1Rủi ro bằng chứng (Evidence risk)Không đủ dữ liệu chất lượng để biết tác động có xảy ra
2Rủi ro bên ngoài (External risk)Yếu tố ngoài tầm kiểm soát làm gián đoạn tác động
3Rủi ro tham gia của bên liên quan (Stakeholder participation risk)Kỳ vọng, trải nghiệm của bên liên quan bị hiểu sai hoặc bỏ qua
4Rủi ro suy giảm (Drop-off risk)Tác động tích cực không kéo dài, hoặc tác động tiêu cực không còn được giảm thiểu
5Rủi ro hiệu quả (Efficiency risk)Có thể đạt tác động tương tự với ít nguồn lực hơn hoặc chi phí thấp hơn
6Rủi ro thực thi (Execution risk)Hoạt động không được thực hiện như kế hoạch
7Rủi ro gắn kết (Alignment risk)Tác động không được gắn chặt vào mô hình kinh doanh, dễ bị từ bỏ
8Rủi ro bền bỉ (Endurance risk)Hoạt động cần thiết không kéo dài đủ lâu
9Rủi ro tác động ngoài ý muốn (Unexpected impact risk)Phát sinh tác động tiêu cực hoặc tích cực không lường trước

2.3. Phân loại ABC

  • A – Hành động tránh gây hại (Act to avoid harm): giảm hoặc ngăn tác động tiêu cực đáng kể.
  • B – Mang lại lợi ích cho bên liên quan (Benefit stakeholders): tạo kết quả tích cực cho con người, hành tinh.
  • C – Góp phần giải quyết vấn đề (Contribute to solutions): tạo kết quả tích cực đáng kể cho nhóm chưa được phục vụ, tốt hơn rõ rệt so với kịch bản đối chứng.

Đối tượng và cách áp dụng

Đối tượng: doanh nghiệp xã hội, doanh nghiệp có chiến lược ESG, quỹ đầu tư tác động, tổ chức tài chính vi mô, nhà tài trợ.

  1. Liệt kê các kết quả (tích cực và tiêu cực) mà doanh nghiệp tạo ra – chiều What.
  2. Xác định nhóm chịu tác động và mức xuất phát của họ – chiều Who.
  3. Đo quy mô, độ sâu, thời gian của thay đổi – chiều How much.
  4. Ước lượng kịch bản đối chứng để biết phần đóng góp thực – chiều Contribution.
  5. Đánh giá 9 loại rủi ro và biện pháp giảm thiểu – chiều Risk.
  6. Xếp loại A, B hoặc C cho từng kết quả và cho cả danh mục; chọn chỉ số IRIS+ phù hợp.
Phân loại ABC của tác động doanh nghiệp, từ tránh gây hại đến góp phần giải quyết vấn đề.
Hình 2. Phân loại ABC của tác động doanh nghiệp, từ tránh gây hại đến góp phần giải quyết vấn đề. (Ảnh do AI tạo) / Figure 2. The ABC of enterprise impact, from avoiding harm to contributing to solutions. (AI-generated image)

Ví dụ thực hành

Tình huống giả định: Quỹ đầu tư tác động M rót vốn vào một công ty cung cấp hệ thống lọc nước cho trường học vùng nông thôn đồng bằng sông Cửu Long.
ChiềuPhân tíchChỉ số
WhatHọc sinh được dùng nước uống an toàn; giảm bệnh đường ruộtSố ngày nghỉ học do bệnh
WhoHọc sinh tiểu học tại 120 trường vùng nhiễm mặn, trước đó dùng nước chưa qua xử lý% học sinh hộ nghèo
How much36.000 học sinh; số ngày nghỉ học giảm 35%; duy trì 5 năm theo hợp đồng bảo trìQuy mô, độ sâu, thời gian
ContributionNếu không có dự án, chỉ khoảng 20% trường tự lắp hệ thống trong 3 nămKịch bản đối chứng
RiskRủi ro bền bỉ (không có kinh phí thay lõi lọc) → đưa chi phí bảo trì vào ngân sách xã hội hóaMức rủi ro: trung bình

Kết luận: khoản đầu tư được xếp loại C – Góp phần giải quyết vấn đề vì phục vụ nhóm thiếu thốn, độ sâu đáng kể và tốt hơn rõ rệt so với kịch bản đối chứng.

Lưu ý khi sử dụng tại Việt Nam

  • Thiếu dữ liệu đường cơ sở là khó khăn phổ biến – có thể dùng số liệu thống kê công (Bộ chỉ tiêu PTBV Việt Nam, điều tra mức sống dân cư) làm tham chiếu.
  • Không bỏ qua tác động tiêu cực: năm chiều áp dụng cho cả tác động xấu (ví dụ ô nhiễm, áp lực việc làm).
  • Kịch bản đối chứng cần thận trọng: nêu rõ giả định, tránh phóng đại đóng góp – tương tự nguyên tắc “không phóng đại” của SROI.
  • Kết hợp chỉ số chuẩn: dùng IRIS+ để chọn chỉ số, GRI để công bố, SDGs để liên kết mục tiêu quốc gia.
  • Nhà đầu tư và quỹ: có thể dùng phân loại ABC để báo cáo danh mục với nhà đầu tư quốc tế.

Phương pháp & phạm vi phân tích

Nội dung tổng hợp, diễn giải từ FTS Impact Lab và tài liệu cơ quan ban hành; cần kiểm tra phiên bản, nguồn trước công bố.

Nguồn tham khảo

  1. Impact Frontiers – Five Dimensions of Impact ↗ (truy cập 2026-10-24)
  2. Impact Frontiers – ABC of Enterprise Impact ↗ (truy cập 2026-10-24)
  3. Impact Management Project (2018) – A guide to classifying the impact of an investment ↗ (truy cập 2026-10-24)
  4. Đối chiếu: IRIS+ (GIIN); SDG Impact Standards (UNDP); GRI 3 (chủ đề trọng yếu) (truy cập 2026-10-24)

Báo cáo sai sót / vi phạm

Cần nghiên cứu hoặc tư vấn chuyên môn? Liên hệ →