Âm lịch: 16/09/2026Hệ thống từ thiện Fly To Sky Về chúng tôiLiên hệEN

IRIS+ – Hệ thống chỉ số quản trị tác động

Muốn so sánh tác động giữa các dự án, trước hết phải đo bằng cùng một thước. IRIS+ của GIIN là danh mục chỉ số tác động được nhà đầu tư dùng rộng rãi nhất, với khoảng 780 chỉ số có mã chuẩn. Trên Bền vững 360°, chuyên gia FTS CSRA hướng dẫn cách đọc cấu trúc IRIS+, ý nghĩa các mã chỉ số, cách chọn Bộ chỉ số cốt lõi và áp dụng cho doanh nghiệp, quỹ tại Việt Nam.

IRIS+ – Hệ thống chỉ số quản trị tác động
IRIS+ – Hệ thống chỉ số quản trị tác động · Ảnh: FTS CSRA
Mục lục
  1. Mục đích và cấu trúc chính
  2. 2.1. Các nhóm tác động chính
  3. 2.2. Mã chỉ số và ví dụ chỉ số cụ thể
  4. Đối tượng và cách áp dụng
  5. Ví dụ thực hành
  6. Lưu ý khi sử dụng tại Việt Nam

##

IRIS+ – Hệ thống chỉ số quản trị tác động
IRIS+ – Hệ thống chỉ số quản trị tác động · Ảnh: FTS CSRA

Tổng quan và nguồn gốc

MụcThông tin
Tên tiếng ViệtHệ thống chỉ số quản trị tác động IRIS+
Tên tiếng AnhIRIS+ (Impact Reporting and Investment Standards)
Đơn vị ban hành/quản lýMạng lưới Đầu tư Tác động Toàn cầu (Global Impact Investing Network – GIIN).
Bản chấtHệ thống chỉ số và hướng dẫn miễn phí; không phải chuẩn báo cáo bắt buộc hay chứng nhận. Danh mục hiện hành: IRIS phiên bản 5.3c, khoảng 780 chỉ số.
Phạm vi tham chiếuĐầu tư tác động, doanh nghiệp xã hội, tài chính vi mô, quỹ; liên kết với SDGs (cấp mục tiêu và mục tiêu cụ thể), Năm chiều tác động, Bộ chỉ số tác động chung (Joint Impact Indicators: việc làm, giới, khí hậu).

IRIS ra đời năm 2009 do Quỹ Rockefeller, Acumen và B Lab khởi xướng, sau đó chuyển giao cho GIIN. Năm 2019, GIIN nâng cấp thành IRIS+, bổ sung Bộ chỉ số cốt lõi (Core Metrics Sets) theo mục tiêu chiến lược, hướng dẫn tính toán và liên kết SDGs. Theo tài liệu GIIN năm 2025, các chỉ số IRIS liên kết với 78/169 mục tiêu cụ thể của SDGs, bao phủ 83% danh mục.

Mục đích và cấu trúc chính

Mục đích: giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp đo cùng một cách, giảm gánh nặng báo cáo, so sánh được kết quả tác động giữa các khoản đầu tư.

  • Nhóm tác động (Impact Categories): lĩnh vực rộng, gắn với phân ngành ISIC.
  • Chủ đề tác động (Impact Themes): chiến lược trong từng nhóm (ví dụ tài chính toàn diện, năng lượng sạch).
  • Lăng kính (Lenses): cách tiếp cận xuyên suốt như lăng kính giới, công bằng chủng tộc.
  • Mục tiêu chiến lược (Strategic Goals): mỗi mục tiêu có một Bộ chỉ số cốt lõi kèm hướng dẫn tính.
  • Danh mục chỉ số IRIS: mỗi chỉ số có mã, định nghĩa, đơn vị, hướng dẫn sử dụng.

2.1. Các nhóm tác động chính

Nhóm tác độngNhóm tác động
Nông nghiệp (Agriculture)Không khí (Air)
Khí hậu (Climate)Đa dạng sinh học & hệ sinh thái (Biodiversity & Ecosystems)
Giáo dục (Education)Việc làm (Employment)
Năng lượng (Energy)Dịch vụ tài chính (Financial Services)
Y tế (Health)Hạ tầng (Infrastructure)
Đất đai (Land)Đại dương & vùng ven biển (Oceans & Coastal Zones)
Bất động sản (Real Estate)Ô nhiễm (Pollution)
Chất thải (Waste)Nước (Water)
Đa dạng & hòa nhập (Diversity & Inclusion)
Cấu trúc nhiều tầng của IRIS+: từ nhóm tác động đến danh mục chỉ số có mã.
Hình 1. Cấu trúc nhiều tầng của IRIS+: từ nhóm tác động đến danh mục chỉ số có mã. (Ảnh do AI tạo) / Figure 1. The layered structure of IRIS+: from impact categories down to the coded metrics catalogue. (AI-generated image)

2.2. Mã chỉ số và ví dụ chỉ số cụ thể

Mỗi chỉ số IRIS có mã gồm tiền tố hai chữ cái và bốn chữ số. Ví dụ dưới đây lấy từ danh mục IRIS 5.3c; tên chỉ số do FTS CSRA chuyển ngữ:

Tiền tốLoại thông tinVí dụ chỉ số (mã – tên)
ODMô tả tổ chức (Organization Description)OD3725 – IRIS ID
OITác động vận hành (Operational Impact)OI9331 – Chính sách chống phân biệt đối xử; OI2165 – Số khiếu nại pháp lý, quy định; OI7639 – Giá trị tiền phạt và dàn xếp; OI1023 – Tiếp cận phương tiện bảo hộ cá nhân; OI9101 – Đánh giá nhu cầu thích ứng; OI4564 – Số sản phẩm thay thế sản phẩm cũ
PDMô tả sản phẩm (Product Description)PD9681 – Hỗ trợ phi tài chính được cung cấp
PITác động sản phẩm (Product Impact)PI4060 – Số khách hàng cá nhân; PI7985 – Mức độ sử dụng thực tế; PI4180 – Hỗ trợ khách hàng sau bán; PI9250 – Số người vay trên mỗi cán bộ tín dụng; PI5750 – Diện tích đất bảo tồn liền kề; PI9170 – Diện tích công trình được tái sử dụng; PI4765 – Diện tích cơ sở cộng đồng được tài trợ; PI1653 – Giá trị tài khoản
FPKết quả tài chính (Financial Performance)FP2213 – Khoản phải thu; FP2852 – Khoản phải trả

Đối tượng và cách áp dụng

Đối tượng: quỹ đầu tư tác động, tổ chức tài chính vi mô, doanh nghiệp xã hội, doanh nghiệp nhận vốn từ nhà đầu tư tác động quốc tế, nhà tài trợ.

  1. Xác định nhóm và chủ đề tác động phù hợp với mô hình kinh doanh.
  2. Chọn mục tiêu chiến lược và tải Bộ chỉ số cốt lõi tương ứng trên iris.thegiin.org.
  3. Ưu tiên chỉ số cốt lõi; bổ sung chỉ số từ danh mục nếu cần, ghi đúng mã IRIS.
  4. Thiết lập đường cơ sở, mục tiêu; thu thập dữ liệu theo đúng định nghĩa, đơn vị.
  5. Phân tích theo Năm chiều tác động; báo cáo cho nhà đầu tư kèm mã IRIS để so sánh được.
Ý nghĩa tiền tố trong mã chỉ số IRIS và ví dụ chỉ số thực tế.
Hình 2. Ý nghĩa tiền tố trong mã chỉ số IRIS và ví dụ chỉ số thực tế. (Ảnh do AI tạo) / Figure 2. What IRIS metric prefixes mean, with real example metrics. (AI-generated image)

Ví dụ thực hành

Tình huống giả định: Công ty tài chính vi mô N tại Thanh Hóa, 25.000 khách hàng, đa số là phụ nữ nông thôn, nhận vốn từ một quỹ đầu tư tác động châu Âu.
Thông tin cần báo cáoMã IRISCách thu thập
Số khách hàng cá nhânPI4060Từ hệ thống quản lý khoản vay, tách theo giới, khu vực
Số người vay trên mỗi cán bộ tín dụngPI9250Số khách hàng đang vay / số cán bộ tín dụng
Hỗ trợ phi tài chính cung cấp (tập huấn kinh doanh)PD9681Danh mục dịch vụ, số buổi tập huấn
Chính sách chống phân biệt đối xửOI9331Văn bản chính sách đã ban hành
Số khiếu nại pháp lý, quy địnhOI2165Sổ theo dõi khiếu nại, kết hợp OI7639 (tiền phạt)

Nhờ dùng mã IRIS, quỹ đầu tư có thể tổng hợp số liệu của công ty N với các khoản đầu tư khác trong danh mục mà không phải quy đổi.

Lưu ý khi sử dụng tại Việt Nam

  • Ghi đúng phiên bản danh mục (hiện là 5.3c) vì định nghĩa có thể thay đổi giữa các phiên bản.
  • Không dịch tự do tên chỉ số khi báo cáo cho nhà đầu tư: giữ tên tiếng Anh và mã IRIS, chỉ bổ sung chú thích tiếng Việt.
  • Kết hợp số liệu trong nước: đối chiếu với Bộ chỉ tiêu thống kê phát triển bền vững Việt Nam khi chọn đường cơ sở.
  • Không thay thế chuẩn công bố: IRIS+ dùng để đo; công bố công khai vẫn nên theo GRI hoặc chuẩn mực ISSB.
  • Doanh nghiệp nhỏ: bắt đầu với 5–10 chỉ số cốt lõi thay vì cố gắng dùng nhiều chỉ số.

Phương pháp & phạm vi phân tích

Nội dung tổng hợp, diễn giải từ FTS Impact Lab và tài liệu cơ quan ban hành; cần kiểm tra phiên bản, nguồn trước công bố.

Nguồn tham khảo

  1. IRIS+ Catalog of Metrics (GIIN) ↗ (truy cập 2026-10-24)
  2. IRIS+ Core Metrics Sets (GIIN) ↗ (truy cập 2026-10-24)
  3. GIIN (2025) – IRIS+ and the SDGs ↗ (truy cập 2026-10-24)
  4. Đối chiếu: Năm chiều tác động (Impact Frontiers); SDGs; GRI (truy cập 2026-10-24)

Báo cáo sai sót / vi phạm

Cần nghiên cứu hoặc tư vấn chuyên môn? Liên hệ →